Mesna

Mesna

Giấy chứng nhận phân tích

Tên sản phẩm Mesna Số đăng kí CAS 19767-45-4
Số hiệu 20101102 Ngày phân tích 2010-11-12
Kích thước theo lô 100.0KG Ngày sản xuất 2010-11-11
Khối lượng 5G Ngày hết hạn 2012-11-10
Danh mục kiểm tra Đặc điểm kỹ thuật Kết quả
Hình dạng Bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt, Hút ẩm Phù hợp
Tính tan Tan tự do trong nước, tan ít trong cồn Alcohol,tan gần hết trong cyclohexane Phù hợp
Định dạng A. IR Đáp ứng đủ yêu cầu B. Xảy ra phản ứng với Natri Phù hợp
Dạng dung dịch
Dung dịch S Trong suốt, không màu Phù hợp
Dung dịch S Không đục hơn dịch huyền phù tham khảo II Phù hợp
Dung dịch S Màu không đậm hơn dung dịch tham khảo Y7 Phù hợp
pH 4.5-6.0 4.6
Các chất liên quan
Tạp chất C NMT 0.2% Không tìm thấy
Tạp chất D NMT 3.0% 0.9%
Tạp chất B NMT 0.3% <0.3%
Tạp chất A NMT 0.3% <0.3%
Tạp chất E NMT 0.3% <0.3%
Tạp chất khác NMT 0.1% 0.004%
Tổng số các tạp chất khác NMT0.3% 0.06%
Chlorides NMT 250 ppm < 250ppm
Sulphates NMT 300 ppm <300ppm
Disodium edetate NMT 500 ppm <500ppm
Kim loại nặng NMT 10 ppm < 10ppm
Thất thoát khi làm khô NMT 1.0% 0.34%
Kiểm nghiệm 96.0%-102.0%(chất khô) 99.5%
Kết quả Phù hợp với tiêu chuẩn Ph.Eur.5.0

Thông tin phản hồi